🧾 Cú pháp Python
Định danh (identifier) trong Python
Một định danh (identifier) là một tên được sử dụng để nhận diện một biến, một hàm, một lớp, hoặc một đối tượng.
Một định danh bắt đầu với một chữ cái từ A tới Z hoặc từ a tới z hoặc một dấu gạch dưới (_) được theo sau bởi 0 hoặc nhiều ký tự, dấu gạch dưới hoặc các chữ số (từ 0 tới 9).
Python không hỗ trợ các ký tự đặc biệt như
@,$, và%trong tên định danh.
Python là ngôn ngữ phân biệt chữ hoa - chữ thường, vì vậy Thanh và thanh là hai định danh khác nhau.
Một số quy tắc khi đặt tên định danh:
- Một định danh là một dãy ký tự chữ và số.
- Không có ký tự đặc biệt nào được sử dụng, trừ dấu gạch dưới
_. - Ký tự đầu tiên không được là số.
- Không sử dụng từ khóa (keywords) làm định danh.
- Tên lớp nên bắt đầu bằng chữ hoa.
- Các định danh khác nên bắt đầu bằng chữ thường.
- Định danh bắt đầu bằng
_thường mang ý nghĩa private. - Định danh bắt đầu bằng
__thường mang ý nghĩa thực sự private. - Định danh bắt đầu và kết thúc bằng
__là tên đặc biệt do Python định nghĩa, ví dụ:__init__.
Dòng lệnh và độ thụt dòng lệnh trong Python
Python không dùng dấu {} để bao khối lệnh. Thay vào đó, độ thụt dòng (indentation) là bắt buộc để xác định khối mã.
Số khoảng trắng dùng để thụt dòng có thể thay đổi, nhưng trong cùng một khối mã phải thụt đều nhau.
Ví dụ:
if True:
print("True")
else:
print("False")
if True:
print("Answer")
print("True")
else:
print("Answer")
print("False")